cassia tora

cassia tora

A farmer pulls cassia tora from a field.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Cây thảo hoặc cây bụi nhỏ nhiệt đới hoa màu vàng quả dạng đậu cong mảnh; thường mọc như cỏ dại; đôi khi được xếp vào chi Cassia. Tên tiếng Việt thông dụng cây thảo quyết minh hoặc muồng ngủ.

dụ sử dụng
  • (Cây cassia tora thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới như một loại cỏ dại.)
  • (Hạt của cây cassia tora được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassia tora in herbal remedies": cây cassia tora trong các bài thuốc thảo dược, thường dùng để trị táo bón hoặc các bệnh về mắt.
    • In Ayurveda, cassia tora is valued for its laxative properties. (Trong y học Ayurveda, cây cassia tora được đánh giá cao đặc tính nhuận tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thân thảo, cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường hoa vàng quả dạng đậu.

    • Cassia species are known for their medicinal uses. (Các loài trong chi Cassia được biết đến với công dụng y học.)
  • Tora (danh từ): thành phần tên loài, không có nghĩa riêng biệt ngoài việc chỉ định loài cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Senna tora: tên khoa học đồng nghĩa (thường được dùng trong các tài liệu thực vật học).
  • Thảo quyết minh: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt trong y học cổ truyền.
Các cụm từ liên quan
  • Cassia tora seed: hạt của cây cassia tora, thường được phơi khô rang để làm thuốc.
    • Cassia tora seeds are roasted before use in traditional medicine. (Hạt cassia tora được rang trước khi sử dụng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cassia tora".